Type any word!

"write your own ticket" in Vietnamese

tự quyết định điều kiện của mìnhtự vạch ra con đường cho mình

Definition

Thành ngữ này nói về việc ai đó có quá nhiều thành công hoặc được săn đón nên có quyền tự quyết định con đường hoặc điều kiện cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc nghề nghiệp khi ai đó có giá trị đặc biệt. Không dùng cho tự do thông thường hay quyết định nhỏ nhặt.

Examples

After winning several awards, she can write her own ticket at any company.

Sau khi giành được nhiều giải thưởng, cô ấy có thể **tự quyết định điều kiện của mình** ở bất kỳ công ty nào.

With his talent, he could write his own ticket in the film industry.

Với tài năng của mình, anh ấy có thể **tự vạch ra con đường** trong ngành điện ảnh.

The star player was able to write his own ticket for the new season.

Cầu thủ ngôi sao đó đã có thể **tự quyết định điều kiện** của mình cho mùa giải mới.

If you land that big client, you'll be able to write your own ticket here.

Nếu bạn giành được khách hàng lớn đó, bạn sẽ **tự quyết định điều kiện của mình** ở đây.

After her bestselling novel, publishers let her write her own ticket on her next project.

Sau cuốn tiểu thuyết bán chạy, các nhà xuất bản cho phép cô ấy **tự quyết định điều kiện** cho dự án tiếp theo.

He's so respected in his field that he can basically write his own ticket anywhere he wants to go.

Anh ấy được tôn trọng đến mức có thể **tự vạch ra con đường** ở bất cứ đâu mình muốn.