Type any word!

"write back" in Vietnamese

trả lời (bằng thư/tin nhắn)

Definition

Gửi lại trả lời cho ai đó qua thư, email hoặc tin nhắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong email hay tin nhắn, không dùng để trả lời trực tiếp khi nói chuyện. Thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc không quá trang trọng.

Examples

Please write back when you get this email.

Khi nhận được email này, hãy **trả lời** nhé.

I wrote back to her yesterday.

Tôi đã **trả lời** cô ấy hôm qua.

Don’t forget to write back soon!

Đừng quên **trả lời** sớm nhé!

He took a week to finally write back to me.

Anh ấy mất một tuần mới **trả lời** tôi.

If you have any more questions, just write back anytime.

Nếu có thêm câu hỏi, cứ **trả lời** bất cứ lúc nào nhé.

I’m still waiting for her to write back, but maybe she’s busy.

Tôi vẫn còn chờ cô ấy **trả lời**, nhưng có lẽ cô ấy đang bận.