"wrenched" in Vietnamese
vặn mạnhxoắn mạnhquặn đau (cảm xúc)
Definition
Kéo giật hoặc xoắn một cách bất ngờ và mạnh, thường gây đau hoặc chấn thương. Cũng diễn tả cảm xúc đau đớn sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thì quá khứ cho chấn thương ('wrenched my ankle') hoặc cảm xúc ('her heart was wrenched'). Không dùng cho các nghĩa liên quan đến dụng cụ.
Examples
He wrenched his ankle while running.
Anh ấy **bị trẹo cổ chân** khi đang chạy.
She wrenched the door open.
Cô ấy **vặn mạnh cửa ra để mở**.
I wrenched my wrist when I fell.
Tôi **bị trật cổ tay** khi bị ngã.
My heart wrenched when I heard the bad news.
Khi nghe tin xấu, **trái tim tôi quặn đau**.
She wrenched the phone out of his hand.
Cô ấy **giật mạnh** điện thoại khỏi tay anh ấy.
He wrenched his shoulder moving furniture all day.
Anh ấy đã **vặn vai** khi chuyển đồ cả ngày.