"wrecker" in Vietnamese
Definition
'Xe cứu hộ' là xe chuyên dùng để kéo những xe bị hỏng hoặc tai nạn. 'Người phá hoại' chỉ người cố ý phá hủy thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wrecker' với nghĩa 'xe cứu hộ' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh thường dùng 'tow truck'. Nghĩa 'người phá hoại' thường thấy trong chính trị, lịch sử hoặc hội thoại căng thẳng, không dùng thường ngày.
Examples
The wrecker took my car to the repair shop.
**Xe cứu hộ** đã đưa xe của tôi đến gara sửa chữa.
A wrecker moved the damaged truck from the road.
Một **xe cứu hộ** đã di chuyển chiếc xe tải bị hỏng khỏi đường.
They called a wrecker after the accident.
Sau tai nạn, họ đã gọi một **xe cứu hộ**.
Don’t leave your car here or the wrecker will tow it away.
Đừng đậu xe ở đây, nếu không **xe cứu hộ** sẽ kéo đi.
He acted like a real wrecker during the meeting, trying to ruin every plan.
Anh ấy cư xử như một **người phá hoại** thực thụ, cố phá hỏng mọi kế hoạch.
After the hurricane, wreckers were busy clearing the streets of debris and cars.
Sau cơn bão, các **người phá hoại** bận rộn dọn dẹp đường phố khỏi đống đổ nát và xe cộ.