"work up to" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu với những bước dễ rồi dần dần chuẩn bị để đạt được việc khó hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'work up to' thường dùng khi nói về quá trình luyện tập, xây dựng kỹ năng, sự tự tin theo thời gian. Thường đứng trước danh từ hoặc động từ dạng V-ing, chỉ sự tiến bộ từ từ.
Examples
I'm trying to work up to running five kilometers.
Tôi đang cố **dần dần đạt tới** việc chạy năm ki-lô-mét.
She worked up to speaking in front of the class.
Cô ấy đã **từng bước tiến tới** việc nói trước lớp.
If you practice every day, you will work up to more difficult songs.
Nếu bạn luyện tập hàng ngày, bạn sẽ **dần dần đạt tới** các bài hát khó hơn.
Don’t rush—just work up to it at your own pace.
Đừng vội—hãy **dần dần tiến tới** theo tốc độ của riêng bạn.
It took months to work up to asking my boss for a raise.
Phải mất nhiều tháng tôi mới có thể **dần dần đủ can đảm** để xin tăng lương sếp.
You can start small and work up to bigger challenges later.
Bạn có thể bắt đầu từ những việc nhỏ rồi **dần dần tiến tới** những thử thách lớn hơn sau.