"work into the ground" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó phải làm việc nhiều đến mức họ trở nên cực kỳ mệt mỏi hoặc kiệt sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh chỉ trích môi trường làm việc khắc nghiệt hoặc ai đó bị ép làm việc quá sức. Hiếm khi dùng để nói về chính mình.
Examples
The new manager works people into the ground during busy seasons.
Quản lý mới **bắt nhân viên làm việc kiệt sức** vào mùa cao điểm.
If you work yourself into the ground, you will get sick.
Nếu bạn **làm việc đến kiệt sức**, bạn sẽ bị ốm đấy.
They worked the staff into the ground to finish the project on time.
Họ **bắt nhân viên làm việc kiệt sức** để hoàn thành dự án đúng hạn.
I feel like my boss is working me into the ground this month.
Tôi cảm thấy sếp đang **bắt tôi làm việc đến kiệt sức** tháng này.
Don't work yourself into the ground—remember to take breaks.
Đừng **làm việc đến kiệt sức**—hãy nhớ nghỉ ngơi.
Some companies try to work their employees into the ground to increase profits.
Một số công ty cố gắng **bắt nhân viên làm việc kiệt sức** để tăng lợi nhuận.