Type any word!

"work around to" in Vietnamese

cuối cùng cũng làmtừ từ đề cập đến

Definition

Sau một thời gian chần chừ hoặc gặp khó khăn, cuối cùng cũng làm việc gì đó hoặc từ từ đề cập đến một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với 'cuối cùng', 'sau một thời gian'. Mang ý nghĩa làm gì đó sau khi trì hoãn hoặc ngại ngùng.

Examples

I didn't clean my room yesterday but finally worked around to it today.

Hôm qua tôi không dọn phòng, nhưng hôm nay cuối cùng cũng **dọn xong**.

It took me a week to work around to calling my grandmother.

Tôi phải mất một tuần mới **gọi điện cho** bà.

She always works around to talking about her cat, no matter what we discuss.

Dù nói về chuyện gì, cô ấy cũng cuối cùng **đề cập đến con mèo của mình**.

I’ve been meaning to fix the sink, but only worked around to it after the leak got worse.

Tôi định sửa cái bồn rửa từ lâu, nhưng chỉ **sửa** khi nó bị rò nặng hơn.

It took a while, but she finally worked around to asking for help.

Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng cô ấy cũng **nhờ giúp đỡ**.

Whenever my dad calls, he eventually works around to telling a story from his childhood.

Mỗi lần bố tôi gọi, ông ấy cuối cùng cũng sẽ **kể một câu chuyện thời nhỏ**.