Type any word!

"wonders never cease" in Vietnamese

điều kỳ diệu không bao giờ ngừng xảy ra

Definition

Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hay khó tin khi có điều gì bất ngờ xảy ra, đôi khi mang chút hài hước hoặc mỉa mai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lời nói hàng ngày, thường mang ý mỉa mai hoặc hài hước. Dùng khi điều bất ngờ xảy ra.

Examples

Wonders never cease! He finally cleaned his room.

**Điều kỳ diệu không bao giờ ngừng xảy ra**! Cuối cùng anh ấy cũng dọn phòng rồi.

Wonders never cease—the train is actually on time today.

**Điều kỳ diệu không bao giờ ngừng xảy ra** — hôm nay tàu đến đúng giờ thật.

Wonders never cease—my dog learned a new trick.

**Điều kỳ diệu không bao giờ ngừng xảy ra**—con chó của tôi học được một trò mới.

She said yes to dinner—wonders never cease!

Cô ấy đã đồng ý đi ăn tối—**điều kỳ diệu không bao giờ ngừng xảy ra**!

You remembered my birthday? Wonders never cease.

Bạn nhớ sinh nhật mình à? **Điều kỳ diệu không bao giờ ngừng xảy ra**.

He fixed it on the first try—wonders never cease!

Anh ấy sửa được ngay từ lần đầu—**điều kỳ diệu không bao giờ ngừng xảy ra**!