Type any word!

"woefully" in Indonesian

một cách thảm hạicực kỳ thiếu sót

Definition

Chỉ việc gì đó cực kỳ buồn bã, thất vọng hoặc vô cùng thiếu thốn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đi với các từ diễn đạt tiêu cực như 'woefully inadequate', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết.

Examples

The team was woefully unprepared for the competition.

Đội đã **một cách thảm hại** không chuẩn bị cho cuộc thi.

She was woefully misinformed about the event.

Cô ấy đã **một cách thảm hại** bị hiểu lầm về sự kiện.

His explanation was woefully inadequate.

Lời giải thích của anh ấy **một cách thảm hại** thiếu sót.

Our budget is woefully small for such a big project.

Ngân sách của chúng tôi cho dự án lớn thế này **một cách thảm hại** ít ỏi.

That movie was woefully disappointing.

Bộ phim đó **một cách thảm hại** làm tôi thất vọng.

We were woefully late to the party and missed the fun.

Chúng tôi đã **một cách thảm hại** đến muộn bữa tiệc và bỏ lỡ phần vui nhất.