Type any word!

"with a heavy heart" in Vietnamese

trái tim nặng trĩunặng lòng

Definition

Cảm thấy rất buồn hoặc hối tiếc khi phải nói hoặc làm điều gì đó khó khăn hoặc đau đớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn viết hoặc khi nói chuyện nghiêm túc để thông báo tin buồn hoặc quyết định khó khăn, không dùng cho chuyện buồn nhỏ hàng ngày.

Examples

She left the city with a heavy heart.

Cô ấy rời thành phố **với trái tim nặng trĩu**.

The teacher spoke with a heavy heart about the school's closure.

Cô giáo **nặng lòng** nói về việc đóng cửa trường.

He said goodbye with a heavy heart.

Anh ấy đã tạm biệt **với trái tim nặng trĩu**.

With a heavy heart, I have to tell you we’re closing the shop.

**Với trái tim nặng trĩu**, tôi phải thông báo với bạn rằng chúng tôi sẽ đóng cửa tiệm.

It is with a heavy heart that I announce my resignation.

**Với trái tim nặng trĩu**, tôi xin thông báo tôi sẽ từ chức.

With a heavy heart, we cancelled the trip due to the storm.

**Với trái tim nặng trĩu**, chúng tôi đã hủy chuyến đi vì cơn bão.