Type any word!

"wistfully" in Vietnamese

đầy khao khátđầy nuối tiếc

Definition

Thể hiện sự khát khao buồn bã về điều gì đó trong quá khứ hoặc mong ước điều chưa xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả ánh nhìn, nụ cười, suy nghĩ mang màu sắc buồn nhẹ nhàng và hoài niệm, không dùng cho cảm xúc quá mạnh mẽ như đau buồn lớn hoặc tức giận.

Examples

She looked wistfully out the window.

Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ một cách **đầy khao khát**.

He smiled wistfully at the old photographs.

Anh ấy mỉm cười **đầy nuối tiếc** khi nhìn những bức ảnh cũ.

The child watched the other kids play wistfully.

Đứa trẻ nhìn các bạn khác chơi một cách **đầy khao khát**.

She spoke wistfully about her childhood summers in the countryside.

Cô ấy **đầy nuối tiếc** kể về những mùa hè thơ ấu ở vùng quê.

He gazed wistfully at the empty playground, lost in thought.

Anh ấy nhìn vào sân chơi vắng vẻ **đầy nuối tiếc**, miên man suy nghĩ.

"Maybe one day," she said wistfully, "I'll go back there."

"Biết đâu một ngày nào đó," cô ấy nói **đầy nuối tiếc**, "mình sẽ quay trở lại đó."