Type any word!

"winemaker" in Vietnamese

nhà làm rượu vangngười sản xuất rượu vang

Definition

Nhà làm rượu vang là người trực tiếp chịu trách nhiệm sản xuất rượu vang, thường là chuyên nghiệp, giám sát toàn bộ quá trình lên men.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người làm rượu vang chuyên nghiệp, không dùng cho bia hay rượu tự nấu. Cũng không hoàn toàn giống “nhà khoa học về rượu vang” (oenologist).

Examples

The winemaker checks the grapes before starting the process.

**Nhà làm rượu vang** kiểm tra nho trước khi bắt đầu quá trình.

Her father is a famous winemaker.

Bố cô ấy là một **nhà làm rượu vang** nổi tiếng.

The winemaker explained how the wine gets its flavor.

**Nhà làm rượu vang** đã giải thích cách rượu vang có được hương vị của nó.

After years of studying, he became the head winemaker at the vineyard.

Sau nhiều năm học tập, anh ấy trở thành **nhà làm rượu vang** chính tại vườn nho.

Local winemakers often experiment with different grape varieties.

Các **nhà làm rượu vang** địa phương thường thử các giống nho khác nhau.

You can meet the winemaker at the tasting event this weekend.

Bạn có thể gặp **nhà làm rượu vang** tại sự kiện thử rượu cuối tuần này.