"window up" in Vietnamese
Definition
Hành động đóng hoặc nâng kính xe ô tô lên, có thể bằng tay hoặc nút bấm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Window up’ là cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ khi nói về cửa kính ô tô. Thường gặp ‘roll up the window’. Không dùng cho cửa sổ nhà.
Examples
Can you window up? It's getting cold.
Em có thể **lên kính** không? Trời lạnh rồi.
She quickly windowed up when it started raining.
Cô ấy **lên kính** ngay khi trời bắt đầu mưa.
Please window up before we drive through the car wash.
Làm ơn **lên kính** trước khi vào rửa xe.
Hey, could you window up? The highway is loud.
Này, **lên kính** được không? Đường cao tốc ồn quá.
I always forget to window up when parking downtown.
Tôi luôn quên **lên kính** khi đỗ xe ở trung tâm thành phố.
If you don't window up, the dust will get in.
Nếu không **lên kính**, bụi sẽ bay vào.