Type any word!

"winches" in Vietnamese

tời

Definition

Thiết bị dùng dây hoặc cáp để kéo hoặc nâng vật nặng bằng cách quay tay hoặc dùng động cơ. 'Tời' ở đây là số nhiều, chỉ nhiều thiết bị như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'tời điện', 'tời thuyền', chủ yếu dùng trong hàng hải, ô tô, xây dựng. Không dùng cho động từ dạng 'to winch'.

Examples

The ship has two winches for lifting heavy cargo.

Con tàu này có hai **tời** để nâng hàng nặng.

The workers used winches to move the large stones.

Công nhân đã dùng **tời** để di chuyển những tảng đá lớn.

Most trucks here have powerful winches in the front.

Hầu hết các xe tải ở đây đều có **tời** mạnh ở phía trước.

We needed extra winches when our boat got stuck in the mud.

Khi thuyền bị mắc kẹt trong bùn, chúng tôi cần thêm **tời**.

Don’t forget to check the winches before we head out on the trip.

Đừng quên kiểm tra các **tời** trước khi chúng ta lên đường.

Those winches are rusted, so they might not hold much weight.

Những **tời** đó bị gỉ sét nên có thể không chịu nổi trọng lượng lớn.