"whizzer" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng chỉ người rất giỏi về một lĩnh vực nào đó, hoặc một vật gì đó cực kỳ nhanh và tốt. Trong tiếng lóng Mỹ, cũng dùng chỉ nhà vệ sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường để khen ai rất giỏi ('anh ấy là whizzer về…') hoặc nói về đồ gì rất tốt/nhanh. Nghĩa 'nhà vệ sinh' chủ yếu dùng ở Mỹ, không phổ biến ở Việt Nam.
Examples
My brother is a whizzer at solving puzzles.
Anh trai tôi là một **người giỏi xuất sắc** trong việc giải câu đố.
That new motorbike is a real whizzer.
Chiếc xe máy mới đó thực sự là một **vật chạy rất nhanh**.
He ran to the whizzer before the movie started.
Anh ấy đã chạy đến **nhà vệ sinh** trước khi phim bắt đầu.
Sarah’s a real whizzer when it comes to computers.
Sarah thực sự là một **người giỏi xuất sắc** về máy tính.
That new phone is a whizzer compared to my old one.
Chiếc điện thoại mới đúng là một **vật chạy rất nhanh** so với cái cũ của tôi.
Excuse me, where’s the whizzer around here?
Xin lỗi, ở đây có **nhà vệ sinh** ở đâu không?