Type any word!

"whittle away" in Vietnamese

làm giảm dầnbào mòn dần

Definition

Dần dần làm giảm bớt hoặc loại bỏ một điều gì đó theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tài nguyên, sự tự tin, hoặc quyền lực bị giảm dần. 'whittle away at' thể hiện hành động làm giảm từ từ. Không dùng cho trường hợp giảm đột ngột hoặc hoàn toàn.

Examples

If you keep spending, you will whittle away your savings.

Nếu bạn cứ tiêu xài, bạn sẽ **làm giảm dần** số tiền tiết kiệm của mình.

Years of erosion have whittled away the coastline.

Nhiều năm xói mòn đã **làm bào mòn dần** đường bờ biển.

Time can whittle away even the strongest memories.

Thời gian có thể **làm phai nhạt dần** ngay cả những ký ức mạnh mẽ nhất.

The company's profits were whittled away by unexpected expenses last year.

Chi phí phát sinh bất ngờ năm ngoái đã **làm giảm dần** lợi nhuận của công ty.

They managed to whittle away at the problem until there was almost nothing left to fix.

Họ đã **làm giảm dần** vấn đề cho đến khi hầu như không còn gì để giải quyết.

Her confidence was slowly whittled away by constant criticism.

Sự chỉ trích liên tục đã **làm giảm dần** sự tự tin của cô ấy.