"whip off" in Vietnamese
Definition
Cởi hoặc tháo cái gì đó rất nhanh và bất ngờ, nhất là quần áo hay vật dụng. Được dùng trong văn cảnh thân mật khi nói về hành động nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, thường cho thấy hành động nhanh và mạnh. Hay dùng với quần áo hoặc vật dụng: 'whip off your jacket'. Không dùng cho hành động chậm/chú ý. Gần với 'pull off' nhưng nhanh hơn.
Examples
He whipped off his hat and greeted us.
Anh ấy **cởi ra nhanh** chiếc mũ và chào chúng tôi.
She whipped off her sunglasses before going inside.
Cô ấy **tháo ra nhanh** kính mát trước khi vào trong.
He whipped off his coat as soon as he got home.
Anh ấy về đến nhà là **cởi ra nhanh** áo khoác.
Let me just whip off this email before we head out.
Để mình **gửi nhanh** email này trước khi ra ngoài nhé.
He can whip off a drawing in less than five minutes.
Anh ấy có thể **vẽ nhanh** một bức tranh chỉ trong dưới 5 phút.
She whipped off her shoes and relaxed on the couch.
Cô ấy **cởi nhanh** giày rồi thư giãn trên ghế sofa.