Type any word!

"when you get a minute" in Vietnamese

khi bạn rảnh

Definition

Cách nói lịch sự để nhờ ai đó làm gì đó khi họ có thời gian rảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất tự nhiên và lịch sự trong giao tiếp. Không làm cho người nghe cảm thấy vội hoặc bị áp lực.

Examples

Please call me when you get a minute.

Làm ơn gọi cho tôi **khi bạn rảnh** nhé.

Can you send me the file when you get a minute?

Bạn gửi file cho tôi **khi bạn rảnh** được không?

Let me know when you get a minute.

**Khi bạn rảnh** thì báo cho tôi biết nhé.

Hey, when you get a minute, could you check this report for me?

Này, **khi bạn rảnh**, bạn xem giúp tôi báo cáo này được không?

Just drop by my office when you get a minute—no rush.

**Khi bạn rảnh** thì ghé qua phòng tôi nhé—không cần vội đâu.

When you get a minute, can you fix the printer? It's acting up again.

**Khi bạn rảnh**, bạn sửa giúp cái máy in được không? Nó lại bị rồi.