Type any word!

"what gives" in Vietnamese

chuyện gì vậycó chuyện gì vậysao thế

Definition

Đây là cách nói thông dụng khi muốn hỏi chuyện gì đang xảy ra, thường dùng khi cảm thấy lạ hoặc bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật; không dùng khi nói chuyện trang trọng. Có sắc thái tò mò hoặc phàn nàn nhẹ giống như 'có chuyện gì vậy?'

Examples

Hey, what gives? Why is everyone so quiet?

Này, **có chuyện gì vậy**? Sao mọi người im lặng thế?

I saw your message—what gives?

Tôi thấy tin nhắn của bạn—**chuyện gì vậy**?

What gives? You never call me anymore.

**Chuyện gì vậy**? Bạn chẳng còn gọi cho tôi nữa.

Okay, what gives? You’ve been acting weird all day.

Được rồi, **sao thế**? Cả ngày nay bạn cứ lạ lạ.

Everyone’s late—what gives this time?

Mọi người đều trễ—**chuyện gì vậy** lần này?

You haven't finished your work yet? What gives?

Bạn chưa làm xong việc à? **Sao thế**?