"what for" in Vietnamese
Definition
Dùng để hỏi mục đích hoặc lý do của một việc gì đó. Tập trung vào kết quả dự định hoặc mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không mang tính trang trọng. Khác với 'tại sao' vì nhấn mạnh mục đích; có thể hỏi ngắn gọn 'để làm gì?'
Examples
What for do you need this tool?
Bạn cần công cụ này **để làm gì**?
She is saving money. What for?
Cô ấy đang tiết kiệm tiền. **Để làm gì**?
He went to the store. What for?
Anh ấy đã đến cửa hàng. **Để làm gì**?
If you want to borrow my car, what for?
Nếu bạn muốn mượn xe của tôi, **để làm gì**?
'I'm making a list.' 'What for?' 'For shopping tomorrow.'
'Tôi đang lập danh sách.' '**Để làm gì**?' 'Để đi chợ ngày mai.'
You’re bringing lunch? What for? We’re going out to eat.
Bạn mang theo cơm trưa à? **Để làm gì**? Chúng ta sẽ ra ngoài ăn mà.