Type any word!

"what else can i do" in Vietnamese

tôi còn có thể làm gì nữacòn cách nào khác không

Definition

Cụm từ này được dùng khi bạn cảm thấy bất lực, không còn lựa chọn hay giải pháp nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, thể hiện sự bất lực; không thực sự mong nhận được lời khuyên. Có thể thay bằng 'còn cách nào khác không?'.

Examples

I've tried everything. What else can I do?

Tôi đã thử mọi cách rồi. **Tôi còn có thể làm gì nữa**?

If this doesn't work, what else can I do?

Nếu cái này không được thì **tôi còn có thể làm gì nữa**?

They're not listening to me. What else can I do?

Họ không nghe tôi nói. **Tôi còn có thể làm gì nữa**?

Honestly, what else can I do at this point?

Thật lòng, lúc này **tôi còn có thể làm gì nữa**?

I've done my best—what else can I do?

Tôi đã làm hết sức rồi—**tôi còn có thể làm gì nữa**?

Sometimes you just have to let it go—what else can I do?

Đôi khi bạn chỉ phải buông bỏ thôi—**tôi còn có thể làm gì nữa**?