Type any word!

"whalers" in Vietnamese

người săn cá voitàu săn cá voi

Definition

Người hoặc tàu chuyên săn bắt cá voi để lấy dầu, thịt hoặc sản phẩm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người, đôi khi chỉ cả tàu săn cá voi. Ngày nay từ này dùng nhiều trong lịch sử hoặc bảo vệ môi trường. Phân biệt với 'whale watchers' là khách du lịch ngắm cá voi.

Examples

Old whalers risked their lives hunting giant whales at sea.

Những **người săn cá voi** xưa thường mạo hiểm tính mạng săn cá voi khổng lồ ngoài biển.

Many whalers sailed from New England in the 1800s.

Nhiều **người săn cá voi** đã lên đường từ New England vào những năm 1800.

The whalers caught two whales that season.

Mùa đó, **người săn cá voi** đã bắt được hai con cá voi.

Modern laws strictly control what whalers can do today.

Pháp luật hiện đại kiểm soát chặt chẽ những gì **người săn cá voi** có thể làm ngày nay.

Greenpeace activists once clashed with whalers on the open sea.

Các nhà hoạt động Greenpeace từng đụng độ với **người săn cá voi** trên biển khơi.

Fewer whalers exist today, since whale hunting is mostly banned.

Ngày nay có ít **người săn cá voi** hơn vì săn cá voi hầu như đã bị cấm.