Type any word!

"whack off" in Vietnamese

tự thủ dâm (tục)chặt đứt (khẩu ngữ)

Definition

Một từ lóng thô tục, chủ yếu chỉ hành động thủ dâm ở nam giới. Đôi khi cũng được dùng cho nghĩa cắt hoặc loại bỏ mạnh mẽ (theo cách nói khẩu ngữ).

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, chỉ dùng với bạn rất thân hoặc trong đùa giỡn. Nghĩa liên quan tình dục là phổ biến nhất. Tuyệt đối không dùng nơi trang trọng.

Examples

He told a joke about how he likes to whack off.

Anh ấy kể một câu đùa rằng mình thích **tự thủ dâm**.

Some boys talk about who can whack off the fastest.

Một số cậu bé bàn xem ai có thể **tự thủ dâm** nhanh nhất.

He used a knife to whack off the branch.

Anh ấy dùng dao để **chặt đứt** cành cây.

I caught my brother trying to whack off in the bathroom.

Tôi bắt gặp em trai tôi đang cố **tự thủ dâm** trong nhà tắm.

Stop wasting time and whack off that old branch already.

Đừng tốn thời gian nữa, **chặt đứt** cái cành già đó đi.

He was embarrassed when his friends teased him for saying he likes to whack off.

Anh ấy xấu hổ khi bị bạn bè trêu vì nói thích **tự thủ dâm**.