"well and truly" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt việc gì đó đã được thực hiện hoàn toàn, chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh sự chắc chắn. Tránh dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
The game was well and truly over by halftime.
Trận đấu đã **hoàn toàn** kết thúc trước giờ nghỉ giữa hiệp.
He was well and truly lost in the city.
Anh ấy đã **thật sự** lạc lối trong thành phố.
You are well and truly prepared for the test.
Bạn đã **hoàn toàn** sẵn sàng cho bài kiểm tra.
By the time I arrived, the train had well and truly left.
Khi tôi đến nơi, tàu đã **hoàn toàn** rời đi.
She was well and truly shocked by the news.
Cô ấy đã **thật sự** sốc khi nghe tin đó.
If you wanted to make your point, you have well and truly done it.
Nếu bạn muốn nêu rõ quan điểm, bạn đã **hoàn toàn** làm được rồi.