"weirdoes" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người cư xử rất kỳ lạ hoặc khác thường. Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc vui đùa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho môi trường trang trọng. Tuỳ giọng điệu có thể hài hước hoặc hơi xúc phạm.
Examples
Those kids are weirdoes because they dress so differently.
Mấy đứa trẻ đó là **người kỳ quặc** vì họ ăn mặc khác hẳn mọi người.
Some people call artists weirdoes, but I think they are creative.
Một số người gọi các nghệ sĩ là **kẻ lập dị**, nhưng tôi nghĩ họ sáng tạo.
My brother calls me and my friends weirdoes.
Anh tôi gọi tôi và các bạn tôi là **người kỳ quặc**.
"Ignore the weirdoes at the party," she whispered.
"Đừng để ý đến những **kẻ lập dị** ở bữa tiệc," cô ấy thì thầm.
Maybe we're all just weirdoes in our own way.
Có lẽ mỗi người chúng ta đều là **người kỳ quặc** theo một cách nào đó.
He loves hanging out with weirdoes who have crazy ideas.
Anh ấy thích chơi với những **người kỳ quặc** có những ý tưởng điên rồ.