Type any word!

"wear in" in Vietnamese

làm mềm (giày/áo mới)

Definition

Dùng giày hoặc quần áo mới nhiều lần cho đến khi chúng trở nên thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wear in' thường dùng cho giày, đôi khi quần áo. Nghĩa là làm cho đồ mới trở nên thoải mái. Không giống 'wear out' (mòn hẳn). Chỉ dùng cho đồ mới.

Examples

It takes time to wear in new shoes.

Cần thời gian để **làm mềm** giày mới.

You should wear in that new jacket before your trip.

Bạn nên **làm mềm** áo khoác mới trước chuyến đi.

Some boots are uncomfortable until you wear them in.

Một số đôi bốt không thoải mái cho đến khi bạn **làm mềm** chúng.

It took me a week to finally wear in these sneakers.

Tôi mất cả tuần để **làm mềm** đôi giày này.

Don’t forget to wear in your hiking boots before the big trip.

Đừng quên **làm mềm** đôi giày leo núi trước chuyến đi lớn.

These jeans are stiff now, but they’ll feel better after you wear them in a bit.

Quần jeans này bây giờ cứng, nhưng sẽ mềm hơn sau khi bạn **làm mềm** một chút.