Type any word!

"wear and tear" in Vietnamese

hao mònhư tổn tự nhiên

Definition

Sự hư hỏng hoặc giảm chất lượng dần dần do sử dụng thường xuyên trong thời gian dài, thường nói về vật dụng, xe cộ, máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hao mòn' dùng nhiều trong ngữ cảnh pháp lý, bảo hiểm, cho thuê nhà, không dùng cho hao mòn do tai nạn hay sử dụng sai cách. Không áp dụng cho con người.

Examples

The old sofa has some wear and tear.

Chiếc ghế sofa cũ bị **hao mòn** chút ít.

Some wear and tear is normal after years of use.

Sau nhiều năm sử dụng thì một chút **hao mòn** là bình thường.

My shoes show a lot of wear and tear.

Đôi giày của tôi bị **hao mòn** rất nhiều.

Minor wear and tear won’t affect your rental deposit.

**Hao mòn** nhỏ sẽ không ảnh hưởng đến tiền cọc thuê nhà của bạn.

It’s only natural for a car to have some wear and tear over time.

Xe ô tô có chút **hao mòn** theo thời gian là điều tự nhiên.

Landlords expect some wear and tear when you move out.

Chủ nhà thường mong đợi một chút **hao mòn** khi bạn rời đi.