Type any word!

"wax poetic" in Vietnamese

nói một cách thi vịnói chuyện đầy cảm xúc

Definition

Nói về một chủ đề nào đó một cách cực kỳ cảm xúc, đầy chất thơ hoặc kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này hơi trang trọng, văn chương và đôi khi mang ý giễu cợt. Thường dùng cho việc ai đó nói quá cảm xúc hoặc dài dòng về một chủ đề. Không chỉ nói về thơ thực sự.

Examples

He began to wax poetic about his childhood memories.

Anh ấy bắt đầu **nói một cách thi vị** về ký ức tuổi thơ.

Whenever she talks about art, she tends to wax poetic.

Mỗi khi nói về nghệ thuật, cô ấy thường **nói một cách thi vị**.

The teacher waxed poetic about the beauty of nature.

Giáo viên **nói một cách thi vị** về vẻ đẹp của thiên nhiên.

Don’t get him started on soccer—he’ll wax poetic for hours.

Đừng nhắc đến bóng đá với anh ấy—**anh ấy sẽ nói đầy cảm xúc hàng giờ liền**.

She can wax poetic about even the simplest things in life.

Cô ấy có thể **nói một cách thi vị** về cả những điều đơn giản nhất trong cuộc sống.

I didn’t expect you to wax poetic about your lunch!

Tôi không ngờ bạn lại **nói một cách thi vị** về bữa trưa của mình!