Type any word!

"watershed" in Vietnamese

lưu vựcbước ngoặt

Definition

Lưu vực là khu vực đất mà nước chảy vào cùng một hệ thống sông hoặc hồ. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ một bước ngoặt rõ rệt trong sự kiện hay thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

‘lưu vực’ mang tính kỹ thuật dùng trong địa lý, còn ‘bước ngoặt’ dùng cho sự kiện, thời điểm có sự thay đổi lớn (‘watershed moment’). Có thể bị nhầm với ‘phân thủy’ (chia cao).

Examples

The Mississippi River has a large watershed in the United States.

Sông Mississippi có **lưu vực** rất lớn ở Hoa Kỳ.

A watershed is important for storing and cleaning water.

**Lưu vực** rất quan trọng trong việc lưu trữ và làm sạch nước.

The discovery was a watershed in medical research.

Phát hiện này là một **bước ngoặt** trong nghiên cứu y học.

Her win was a real watershed moment in her career.

Chiến thắng của cô ấy là một **bước ngoặt** thực sự trong sự nghiệp của cô.

The law marked a watershed in social equality.

Luật này đã đánh dấu một **bước ngoặt** về bình đẳng xã hội.

Pollution in the watershed can affect the entire lake.

Ô nhiễm trong **lưu vực** có thể ảnh hưởng tới cả hồ.