Type any word!

"watch over" in Vietnamese

trông nomchăm sóc

Definition

Chú ý chăm sóc và bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo họ an toàn và tốt đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chịu trách nhiệm về sự an toàn, hạnh phúc của ai đó (như trẻ em, bệnh nhân, nhà cửa), mang tính bảo vệ và nhẹ nhàng hơn 'watch' thông thường.

Examples

Can you watch over my bag while I go to the restroom?

Tôi đi vệ sinh, bạn có thể **trông nom** túi của tôi không?

The nurse will watch over the patients during the night.

Y tá sẽ **trông nom** bệnh nhân suốt đêm.

Parents watch over their children to keep them safe.

Cha mẹ **trông nom** con để giữ an toàn cho chúng.

I feel like my grandmother still watches over me, even though she's gone.

Tôi cảm thấy như bà tôi vẫn **trông nom** tôi, dù bà đã mất.

Could you watch over the kids for an hour while I run some errands?

Bạn có thể **trông nom** bọn trẻ trong một tiếng khi tôi đi giải quyết việc không?

The security guard is here to watch over the whole building at night.

Bảo vệ ở đây để **trông nom** toàn bộ tòa nhà vào ban đêm.