Type any word!

"waspy" in Vietnamese

giống ong bắp càykiểu WASP (giới trí thức da trắng Anglo-Saxon Tin Lành ở Mỹ)

Definition

Miêu tả thứ gì đó giống ong bắp cày hoặc mang đặc điểm của giai cấp trí thức da trắng Anglo-Saxon Tin Lành tại Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong mô tả ngoại hình sắc sảo hoặc thái độ 'châm chích'. Nghĩa xã hội có thể gây cảm giác mỉa mai hoặc xa cách.

Examples

That insect looks very waspy with its thin body.

Con côn trùng đó trông rất **giống ong bắp cày** với thân hình nhỏ gọn.

She gave him a waspy look when he interrupted.

Cô ấy liếc anh ta một cái **giống ong bắp cày** khi anh ta ngắt lời.

His suit gives him a waspy appearance.

Bộ vest đó khiến anh ta trông rất **kiểu WASP**.

I don't know, that whole neighborhood feels a bit too waspy for me.

Tôi không rõ nữa, cả khu phố đó đối với tôi có cảm giác quá **kiểu WASP**.

Her style is super preppy and kind of waspy, you know?

Phong cách của cô ấy cực kỳ lịch lãm và cũng hơi **kiểu WASP** đó, biết không?

Don't take it personally—she gets a little waspy sometimes when she's stressed.

Đừng để bụng nhé—khi căng thẳng cô ấy có lúc hơi **giống ong bắp cày**.