Type any word!

"war over" in Vietnamese

chiến tranh vìchiến tranh về

Definition

'war over' là cuộc xung đột hoặc chiến tranh giữa các nhóm hoặc quốc gia do một vấn đề cụ thể như đất đai, tài nguyên hoặc ý tưởng gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ nguyên nhân chính của chiến tranh (‘war over oil’). Luôn đi sau là vấn đề cụ thể. Phổ biến trong tin tức, sách lịch sử, học thuật. Không dùng như động từ hoặc cho bạo lực chung.

Examples

The countries fought a war over territory.

Các quốc gia đã có một **cuộc chiến tranh vì** lãnh thổ.

There was a war over gold in the past.

Ngày xưa đã từng xảy ra **chiến tranh vì** vàng.

A war over water can affect many people.

Một **cuộc chiến tranh về** nước có thể ảnh hưởng đến nhiều người.

They nearly started a war over a simple border dispute.

Họ suýt nổ ra **chiến tranh vì** một tranh chấp biên giới nhỏ.

The documentary explores the war over ancient artifacts.

Bộ phim tài liệu khám phá **cuộc chiến tranh về** cổ vật.

History is full of stories about wars over religion.

Lịch sử đầy những câu chuyện về **các cuộc chiến tranh vì** tôn giáo.