"war over" in Indonesian
Definition
'war over' là xung đột hoặc chiến tranh giữa các nhóm hoặc quốc gia vì một vấn đề cụ thể như đất đai, tài nguyên hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Indonesian)
Dùng để chỉ lý do chính của chiến tranh ('war over oil'). Sau đó luôn là vấn đề cụ thể. Thường gặp trong tin tức, lịch sử, học thuật. Không dùng cho động từ hoặc bạo lực chung chung.
Examples
The countries fought a war over territory.
Các quốc gia đã tiến hành **chiến tranh vì** lãnh thổ.
There was a war over gold in the past.
Trước đây đã có **chiến tranh vì** vàng.
A war over water can affect many people.
Một **cuộc chiến tranh vì** nước có thể ảnh hưởng đến nhiều người.
They nearly started a war over a simple border dispute.
Họ suýt nữa đã gây ra một **cuộc chiến tranh về** tranh chấp biên giới đơn giản.
The documentary explores the war over ancient artifacts.
Bộ phim tài liệu này khám phá **cuộc chiến tranh về** hiện vật cổ xưa.
History is full of stories about wars over religion.
Lịch sử đầy những câu chuyện về **các cuộc chiến tranh về** tôn giáo.