Type any word!

"waltzed" in Vietnamese

đã nhảy vanbước vào (một cách tự nhiên/thản nhiên)

Definition

'Waltzed' vừa có nghĩa là đã khiêu vũ điệu van, vừa chỉ việc bước vào hoặc đi đâu đó một cách tự nhiên, thản nhiên hoặc tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về khiêu vũ, dùng 'đã nhảy van'. Nghĩa ẩn dụ dùng khi ai đó bước vào/đi đâu đó rất tự tin hoặc thản nhiên, như trong 'She waltzed in late.'

Examples

She waltzed across the dance floor with her partner.

Cô ấy đã **nhảy van** với bạn nhảy trên sàn nhảy.

He waltzed into the room, smiling at everyone.

Anh ấy **bước vào** phòng và mỉm cười với mọi người.

They waltzed together at the wedding.

Họ đã **nhảy van** cùng nhau trong đám cưới.

My boss just waltzed in and announced a holiday.

Sếp tôi chỉ **bước vào** và thông báo một ngày nghỉ.

She waltzed into the interview like she already had the job.

Cô ấy **bước vào** phỏng vấn như thể mình đã có việc làm rồi.

We all just waltzed out of the exam without a care in the world.

Chúng tôi tất cả đã **bước ra** khỏi phòng thi mà không chút lo lắng.