Type any word!

"waddling" in Vietnamese

đi lạch bạch

Definition

Di chuyển với những bước đi ngắn và lắc lư sang hai bên, giống như cách vịt đi. Thường mô tả động vật hoặc người di chuyển vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật (vịt, chim cánh cụt) hoặc trẻ nhỏ, đôi khi nói vui về người mặc đồ cồng kềnh. Gợi hình ảnh sinh động, không mang nghĩa tiêu cực.

Examples

You could see the puppy waddling behind its mother, struggling to keep up.

Bạn có thể thấy chú cún con **đi lạch bạch** theo sau mẹ, cố gắng đuổi kịp.

The duck is waddling across the yard.

Con vịt đang **đi lạch bạch** qua sân.

The baby started waddling when he learned to walk.

Em bé bắt đầu **đi lạch bạch** khi học đi.

The penguins were waddling to the water.

Những con chim cánh cụt đang **đi lạch bạch** ra phía nước.

After trying on the big boots, she was waddling around the room.

Sau khi thử đôi ủng to, cô ấy **đi lạch bạch** quanh phòng.

He came waddling down the hall with his arms full of packages.

Anh ấy **đi lạch bạch** xuống hành lang với hai tay đầy kiện hàng.