"vote off" in Vietnamese
Definition
Loại ai đó ra khỏi nhóm hoặc cuộc thi bằng cách bỏ phiếu, nhất là trong các chương trình thực tế hay quyết định tập thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các chương trình thực tế, thi đấu. Văn nói, trung tính. Dùng khi nhóm bỏ phiếu loại ai đó, không dùng cho bầu cử chính trị.
Examples
They voted off the weakest player from the team.
Họ đã **bỏ phiếu loại ra** cầu thủ yếu nhất khỏi đội.
If you get the most votes, you will be voted off the show.
Nếu bạn nhận nhiều phiếu nhất, bạn sẽ bị **bỏ phiếu loại ra** khỏi chương trình.
Last night, the audience voted off two contestants.
Tối qua, khán giả đã **bỏ phiếu loại ra** hai thí sinh.
No one wants to be voted off this early in the competition.
Không ai muốn bị **bỏ phiếu loại ra** sớm thế này đâu.
She was shocked when her friends voted her off the island.
Cô ấy rất sốc khi bạn bè **bỏ phiếu loại cô ấy** khỏi đảo.
After three weeks, he finally got voted off despite his efforts.
Sau ba tuần, cuối cùng anh ấy cũng bị **bỏ phiếu loại ra** dù đã nỗ lực.