"vigils" in Vietnamese
Definition
Vigil là buổi tụ họp vào ban đêm mà mọi người không ngủ để cầu nguyện, tưởng nhớ ai đó, hoặc chia sẻ niềm đau. Thường có thắp nến, giữ im lặng hoặc cầu nguyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vigil' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, lễ tưởng niệm, cầu nguyện sau thảm kịch. Hay gặp với cụm 'thắp nến tưởng niệm'. Không dùng cho việc thức khuya thông thường.
Examples
The community held vigils for the victims.
Cộng đồng đã tổ chức các **lễ cầu nguyện ban đêm** cho các nạn nhân.
People lit candles during the vigils.
Mọi người đã thắp nến trong các **lễ cầu nguyện ban đêm**.
There were several vigils across the city.
Có nhiều **lễ cầu nguyện ban đêm** diễn ra khắp thành phố.
After the news broke, neighbors organized spontaneous vigils in the park.
Sau khi có tin tức, hàng xóm đã tự phát tổ chức các **lễ cầu nguyện ban đêm** ở công viên.
Candlelight vigils have become a powerful way for communities to come together in difficult times.
Những **lễ cầu nguyện ban đêm** với nến đã trở thành cách kết nối cộng đồng mạnh mẽ khi gặp khó khăn.
Some vigils last all night, with people taking turns to keep watch.
Một số **lễ cầu nguyện ban đêm** kéo dài suốt đêm, mọi người thay nhau canh thức.