Type any word!

"vibe with" in Vietnamese

hợp vớicảm thấy hợp với

Definition

Cảm thấy hợp hoặc hòa hợp tự nhiên với ai đó hoặc điều gì đó; dễ chịu khi ở cùng hoặc cùng năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về người, âm nhạc hoặc không khí. Không liên quan đến 'rung động' vật lý.

Examples

I really vibe with my new classmates.

Tôi thật sự **hợp với** các bạn cùng lớp mới.

Do you vibe with this song?

Bạn có **thấy hợp với** bài hát này không?

We didn't vibe with the restaurant's atmosphere.

Chúng tôi không **hợp với** không khí của nhà hàng đó.

He's cool, but I just don't vibe with his sense of humor.

Anh ấy dễ thương, nhưng mình không **hợp với** khiếu hài hước của anh ấy.

Some people you just instantly vibe with.

Có những người bạn **hợp** ngay từ đầu.

If you don't vibe with the group, that's totally fine.

Nếu bạn không **hợp với** nhóm, cũng không sao cả.