Type any word!

"viatical" in Vietnamese

viatical (liên quan đến bảo hiểm nhân thọ cho người bệnh nặng)

Definition

Từ này dùng để chỉ việc người mắc bệnh nặng bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của mình để nhận tiền một lần khi họ còn sống, thường ít hơn giá trị gốc của hợp đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường thấy trong các lĩnh vực tài chính, bảo hiểm hoặc pháp lý như cụm 'viatical settlement'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Không nhầm với 'viaticum' (thuật ngữ tôn giáo) hay chi phí đi lại.

Examples

A viatical settlement allows a terminally ill person to access money from their life insurance.

Một thỏa thuận **viatical** cho phép người mắc bệnh hiểm nghèo nhận tiền từ bảo hiểm nhân thọ.

She is considering a viatical option to cover her medical expenses.

Cô ấy đang cân nhắc phương án **viatical** để chi trả chi phí y tế.

A viatical agreement involves selling a life insurance policy before death.

Một thỏa thuận **viatical** liên quan đến việc bán hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước khi mất.

If someone needs cash fast because of an illness, they might look into viatical settlements.

Nếu ai đó cần tiền gấp vì bệnh tật, họ có thể tìm hiểu các thỏa thuận **viatical**.

Many people have never heard of viatical arrangements until they face a serious health crisis.

Nhiều người chưa bao giờ nghe đến các hình thức **viatical** cho đến khi họ gặp khủng hoảng sức khỏe nghiêm trọng.

Some companies specialize in buying viatical policies from those with terminal illnesses.

Một số công ty chuyên mua các hợp đồng **viatical** từ người bệnh nan y.