Type any word!

"vex" in Vietnamese

làm bực mìnhlàm phiền

Definition

Khiến ai đó cảm thấy khó chịu hoặc bực bội bằng cách quấy rầy liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc trịnh trọng và hiếm dùng trong nói chuyện hàng ngày. Thường dùng với đối tượng gián tiếp, như 'vex ai đó'. Đừng nhầm với từ mạnh như 'infuriate'.

Examples

Loud noises vex me when I'm trying to study.

Tiếng ồn lớn **làm bực mình** tôi khi tôi đang học.

It vexes her when people are late.

Cô ấy **khó chịu** khi mọi người đến muộn.

The problem continued to vex the scientists.

Vấn đề vẫn tiếp tục **làm bực mình** các nhà khoa học.

Don't let small things vex you—just move on.

Đừng để những chuyện nhỏ **làm bực mình** bạn—hãy bỏ qua đi.

That never-ending paperwork really vexes me at work.

Đống giấy tờ không bao giờ hết đó thực sự **làm tôi bực mình** ở chỗ làm.

My little brother loves to vex me just for fun.

Em trai tôi rất thích **chọc tức** tôi chỉ để đùa thôi.