Type any word!

"verve" in Vietnamese

nhiệt huyếtsức sống

Definition

Năng lượng mạnh mẽ và nhiệt huyết thể hiện đặc biệt trong các hoạt động nghệ thuật hay biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi biểu hiện sống động, sáng tạo trong nghệ thuật, viết lách, trình diễn. Không sử dụng cho năng lượng thể chất đơn thuần.

Examples

She played the piano with great verve.

Cô ấy chơi piano với **nhiệt huyết** lớn.

The actor delivered his lines with verve.

Nam diễn viên thể hiện lời thoại của mình với **nhiệt huyết**.

Her painting is full of verve and color.

Bức tranh của cô ấy tràn đầy **nhiệt huyết** và màu sắc.

You can feel the verve in his writing—it just jumps off the page.

Bạn có thể cảm nhận rõ **nhiệt huyết** trong văn của anh ấy—dường như nó bật lên từ trang giấy.

Their performance brought real verve to the stage tonight.

Màn trình diễn của họ tối nay mang lại **nhiệt huyết** thực sự cho sân khấu.

Even after hours, she kept telling stories with the same verve as when she started.

Ngay cả sau nhiều giờ, cô ấy vẫn kể chuyện với cùng một **nhiệt huyết** như lúc đầu.