Type any word!

"verboten" in Vietnamese

cấm tuyệt đốituyệt đối không được phép

Definition

Đây là điều bị cấm hoàn toàn theo quy định hoặc pháp luật, không được phép làm dù bất cứ lý do gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói đùa, mang ý nghĩa nghiêm cấm tuyệt đối hơn 'không cho phép'.

Examples

Smoking here is strictly verboten.

Hút thuốc ở đây là **cấm tuyệt đối**.

Entering this room is verboten without permission.

Vào phòng này mà không có phép là **cấm tuyệt đối**.

Photography is verboten during the performance.

Chụp ảnh trong buổi biểu diễn là **cấm tuyệt đối**.

Talking about politics at family dinners used to be totally verboten.

Trước đây, nói về chính trị trong bữa cơm gia đình là **cấm tuyệt đối**.

That kind of behavior is absolutely verboten at school.

Hành vi như vậy ở trường là **cấm tuyệt đối**.

Sneaking snacks into the cinema? Totally verboten, but everyone does it.

Lén mang đồ ăn vào rạp phim? **Cấm tuyệt đối**, nhưng ai cũng làm.