Type any word!

"veer off" in Indonesian

chệch hướngđi lệch

Definition

Đột ngột chuyển hướng hoặc lệch khỏi con đường, kế hoạch hoặc chủ đề dự kiến, thường là ngoài ý muốn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển ('road', 'route') hoặc nói chuyện ('topic'). Dùng khi hành động không chủ ý hoặc xảy ra bất ngờ.

Examples

The car began to veer off the road.

Chiếc xe bắt đầu **chệch hướng** khỏi đường.

Please do not veer off the main path in the park.

Xin đừng **đi lệch** khỏi lối chính trong công viên.

During the meeting, let's not veer off the topic.

Trong cuộc họp, đừng **đi lệch** chủ đề nhé.

I was telling a story, but I started to veer off and lost track.

Tôi đang kể chuyện mà lại **đi lệch** nên quên mất mạch chính.

The plane had to veer off course because of bad weather.

Máy bay phải **chệch khỏi** lộ trình vì thời tiết xấu.

Whenever we try to plan something, we always veer off into talking about food.

Mỗi lần định lên kế hoạch, chúng tôi lại **đi lệch** và chuyển sang nói về đồ ăn.