"veer off" in Indonesian
Definition
Đột ngột chuyển hướng hoặc lệch khỏi con đường, kế hoạch hoặc chủ đề dự kiến, thường là ngoài ý muốn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển ('road', 'route') hoặc nói chuyện ('topic'). Dùng khi hành động không chủ ý hoặc xảy ra bất ngờ.
Examples
The car began to veer off the road.
Chiếc xe bắt đầu **chệch hướng** khỏi đường.
Please do not veer off the main path in the park.
Xin đừng **đi lệch** khỏi lối chính trong công viên.
During the meeting, let's not veer off the topic.
Trong cuộc họp, đừng **đi lệch** chủ đề nhé.
I was telling a story, but I started to veer off and lost track.
Tôi đang kể chuyện mà lại **đi lệch** nên quên mất mạch chính.
The plane had to veer off course because of bad weather.
Máy bay phải **chệch khỏi** lộ trình vì thời tiết xấu.
Whenever we try to plan something, we always veer off into talking about food.
Mỗi lần định lên kế hoạch, chúng tôi lại **đi lệch** và chuyển sang nói về đồ ăn.