"vault over" in Vietnamese
Definition
Dùng tay hoặc dùng lực hỗ trợ để nhảy qua một vật cản nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các môn thể thao như thể dục dụng cụ, parkour. Lịch sự, mang tính chuyên môn hơn 'nhảy qua' thông thường. Thường đi kèm vật cản phía sau.
Examples
He vaulted over the fence in one quick move.
Anh ấy **nhảy qua** hàng rào chỉ trong một động tác nhanh.
The gymnast vaulted over the horse perfectly.
Vận động viên thể dục đã **nhảy qua** ngựa hoàn hảo.
Can you vault over this wall?
Bạn có thể **nhảy qua** bức tường này không?
He barely managed to vault over the stream without getting wet.
Anh ấy **nhảy qua** được con suối mà không bị ướt.
She’s so strong, she can vault over anything in her way.
Cô ấy mạnh đến mức có thể **nhảy qua** bất cứ thứ gì cản đường.
The cat vaulted over the sleeping dog and landed silently.
Con mèo đã **nhảy qua** con chó đang ngủ và đáp xuống rất nhẹ nhàng.