Type any word!

"varicose" in Vietnamese

giãn tĩnh mạch

Definition

Mô tả các tĩnh mạch bị phồng lên, giãn ra, ngoằn ngoèo và thường thấy rõ dưới da chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'giãn tĩnh mạch' thường chỉ dùng khi nói về tình trạng bệnh hoặc sức khỏe, đặc biệt là 'tĩnh mạch bị giãn'. Hiếm khi dùng riêng lẻ.

Examples

My grandmother has varicose veins in her legs.

Bà tôi có các tĩnh mạch **giãn tĩnh mạch** ở chân.

Doctors treat varicose veins with special procedures.

Các bác sĩ điều trị tĩnh mạch **giãn tĩnh mạch** bằng các phương pháp đặc biệt.

Swelling and pain are common symptoms of varicose veins.

Sưng và đau là triệu chứng thường gặp của tĩnh mạch **giãn tĩnh mạch**.

Some people get varicose veins after standing for long hours at work.

Một số người bị tĩnh mạch **giãn tĩnh mạch** sau khi đứng lâu khi làm việc.

If varicose veins bother you, you should see a doctor.

Nếu các tĩnh mạch **giãn tĩnh mạch** làm bạn khó chịu, nên đi khám bác sĩ.

Compression stockings can help manage varicose veins.

Vớ y khoa có thể giúp kiểm soát các tĩnh mạch **giãn tĩnh mạch**.