Type any word!

"vapors" in Vietnamese

hơi nướchơi (chất khí do bay hơi)

Definition

Những giọt chất lỏng nhỏ hoặc các hạt bay lơ lửng trong không khí, thường xuất hiện khi đun nóng. Cũng chỉ trạng thái dạng khí của một chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hơi nước, hơi hoá chất phát ra từ chất lỏng nóng. Trong văn cảnh khoa học chỉ khí sinh ra do bay hơi. Hay đi với: "water vapors", "chemical vapors"...

Examples

We could see vapors rising from the hot soup.

Chúng tôi có thể thấy **hơi nước** bốc lên từ súp nóng.

The machine gives off dangerous vapors.

Máy đó thải ra **hơi** nguy hiểm.

Plants absorb water through the air as vapors.

Cây hấp thụ nước từ không khí dưới dạng **hơi**.

Be careful — the cleaning chemicals release strong vapors.

Cẩn thận — hóa chất tẩy rửa phát ra **hơi** mạnh.

My glasses fogged up because of the hot vapors in the room.

Kính của tôi bị mờ vì **hơi nước** nóng trong phòng.

If you leave the lid off, all the vapors will escape and the sauce will dry out.

Nếu để nắp mở, tất cả **hơi** sẽ bay hết và nước sốt sẽ khô lại.