Type any word!

"validating" in Vietnamese

xác thựccông nhận

Definition

Kiểm tra xem điều gì đó có đúng, chính xác hoặc chấp nhận được không. Cũng có thể là công nhận hoặc trân trọng cảm xúc của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kỹ thuật như 'validating data', 'validating results'. Trong quan hệ, 'validating feelings' nghĩa là công nhận cảm xúc đối phương.

Examples

She is validating the data before saving the file.

Cô ấy đang **xác thực** dữ liệu trước khi lưu tệp.

The teacher is validating the students' answers.

Giáo viên đang **xác thực** câu trả lời của học sinh.

He is validating his parking ticket at the machine.

Anh ấy đang **xác thực** vé gửi xe tại máy.

Sometimes, just validating someone's feelings helps them feel better.

Đôi khi chỉ cần **công nhận** cảm xúc của ai đó đã giúp họ thấy khá hơn.

We're still validating the results, so we can't publish them yet.

Chúng tôi vẫn đang **xác thực** kết quả, nên chưa thể công bố.

Thanks for validating what I was feeling—it means a lot to me.

Cảm ơn bạn đã **công nhận** những cảm xúc của tôi—điều đó rất có ý nghĩa với tôi.