Type any word!

"valentinian" in Vietnamese

Valentinianthuộc về Valentinus (trường phái)

Definition

Valentinian dùng để chỉ những gì liên quan đến Valentinus, đặc biệt là các tín đồ hoặc các học thuyết của ông trong phong trào Valentinian (ngộ đạo).

Usage Notes (Vietnamese)

'Valentinian' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo, bắt đầu bằng chữ hoa, không liên quan đến ý nghĩa lãng mạn như 'Valentine'.

Examples

The Valentinian sect was active in the early centuries of Christianity.

Giáo phái **Valentinian** từng hoạt động vào những thế kỷ đầu của Kitô giáo.

Valentinus and his Valentinian followers had different beliefs from other Christians.

Valentinus và các tín đồ **Valentinian** của ông có niềm tin khác với những người Kitô hữu khác.

Some ancient texts are part of the Valentinian tradition.

Một số văn bản cổ thuộc về truyền thống **Valentinian**.

Have you ever read about the Valentinian interpretation of Christian mysteries?

Bạn đã bao giờ đọc về cách giải thích **Valentinian** về các bí ẩn Kitô giáo chưa?

In academic circles, the Valentinian school is often discussed when studying early Christian thought.

Trong giới học thuật, trường phái **Valentinian** thường được nhắc đến khi nghiên cứu tư tưởng Kitô giáo thời sơ khai.

He wrote a paper analyzing a lost Valentinian gospel discovered in Egypt.

Anh ấy đã viết một bài nghiên cứu phân tích về một phúc âm **Valentinian** bị thất lạc tìm thấy ở Ai Cập.