Type any word!

"user friendly" in Vietnamese

thân thiện với người dùngdễ sử dụng

Definition

Dùng để miêu tả một công nghệ, hệ thống hoặc sản phẩm mà ai cũng dễ dàng sử dụng, không cần đào tạo đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các cụm như 'user-friendly interface', 'user-friendly design'. Có thể chỉ website, phần mềm, tài liệu, chỉ dẫn… Không nhầm với 'customer friendly' hoặc 'eco-friendly'.

Examples

This app is very user friendly.

Ứng dụng này rất **thân thiện với người dùng**.

The website has a user friendly interface.

Trang web có giao diện **thân thiện với người dùng**.

We want our product to be user friendly for everyone.

Chúng tôi muốn sản phẩm của mình **thân thiện với người dùng** cho tất cả mọi người.

I love how user friendly this coffee machine is—you don't even need to read the manual.

Tôi rất thích máy pha cà phê này vì nó rất **thân thiện với người dùng** — bạn thậm chí không cần đọc hướng dẫn.

If your instructions were more user friendly, I wouldn't be so confused.

Nếu hướng dẫn của bạn **thân thiện với người dùng** hơn thì tôi đã không bị rối như vậy.

You can tell this software was designed to be user friendly—everything just makes sense.

Bạn có thể thấy phần mềm này được thiết kế rất **thân thiện với người dùng**—mọi thứ đều rất hợp lý.