Type any word!

"use your noodle" in Vietnamese

dùng cái đầusuy nghĩ đi

Definition

Cụm từ này mang ý nghĩa là hãy suy nghĩ cẩn thận hoặc sử dụng trí thông minh để giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói dân dã, thường dùng với trẻ nhỏ hoặc giữa bạn bè, để khuyến khích suy nghĩ. Không nên dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Try to use your noodle and answer the question.

Hãy thử **dùng cái đầu** và trả lời câu hỏi này đi.

You can solve this if you use your noodle.

Bạn giải được cái này nếu **dùng cái đầu** đấy.

The teacher said, "Use your noodle when you work on this puzzle."

Cô giáo nói: '**Dùng cái đầu** khi làm câu đố này nhé.'

Come on, use your noodle! The answer is right in front of you.

Nào, **dùng cái đầu** đi! Đáp án ngay trước mắt luôn đó.

If you get stuck, just use your noodle and try a different way.

Nếu bí, chỉ cần **dùng cái đầu** và thử cách khác.

She always tells her little brother to use his noodle when he plays games.

Cô ấy luôn nhắc em trai **dùng cái đầu** khi chơi trò chơi.